Trong xu hướng đổi mới kiểm tra đánh giá môn Lịch sử hiện nay, dạng câu hỏi chọn đúng/sai dựa trên tư liệu được sử dụng ngày càng phổ biến. Về lý thuyết, đây là dạng câu hỏi có nhiều ưu điểm: giúp đánh giá năng lực đọc hiểu tư liệu, khả năng khai thác chứng cứ lịch sử, tư duy phân tích và nhận thức lịch sử của học sinh. Tuy nhiên, trong thực tiễn xây dựng đề kiểm tra và đề thi, dạng câu hỏi này đang bộc lộ nhiều hạn chế và sai lệch về nguyên tắc chuyên môn. Không ít câu hỏi tuy mang hình thức “đánh giá năng lực” nhưng thực chất vẫn kiểm tra ghi nhớ máy móc hoặc được thiết kế thiếu chuẩn mực về phương pháp luận lịch sử.
- Sử dụng tư liệu nhưng các ý hỏi lại nằm ngoài tư liệu
Một sai lầm khá phổ biến là đề bài cung cấp tư liệu, nhưng các mệnh đề đúng/sai lại không xuất phát từ nội dung của tư liệu hoặc không thể được kiểm chứng từ tư liệu đó. Trong trường hợp này, tư liệu chỉ đóng vai trò “trang trí”, không tham gia thực chất vào quá trình trả lời câu hỏi.
Ví dụ, tư liệu nói về chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp, nhưng các ý hỏi lại yêu cầu học sinh xác định diễn biến của một phong trào yêu nước không được đề cập trong đoạn tư liệu. Khi đó, học sinh không cần đọc tư liệu vẫn có thể trả lời bằng trí nhớ từ sách giáo khoa.
Điều này dẫn đến một nghịch lý: đề thi tuy mang hình thức đánh giá năng lực khai thác tư liệu, nhưng thực chất vẫn là kiểm tra học thuộc lòng. Sai lầm này làm mất đi ý nghĩa cốt lõi của câu hỏi tư liệu, bởi học sinh không cần sử dụng chứng cứ lịch sử để lập luận.
Về nguyên tắc, mọi ý hỏi trong dạng câu hỏi này phải:
- Có thể được suy luận hoặc xác định từ tư liệu;
- Có quan hệ trực tiếp với nội dung của tư liệu;
- Buộc học sinh phải đọc và xử lí tư liệu mới có thể trả lời.
Nếu không đáp ứng được các yêu cầu trên, tư liệu trở thành yếu tố thừa và câu hỏi mất tính khoa học.
- Tư liệu đúng nhưng khác với sách giáo khoa, học sinh vẫn phải chọn theo sách giáo khoa
Đây là hạn chế nghiêm trọng hơn vì liên quan trực tiếp đến bản chất của nhận thức lịch sử.
Trong một số trường hợp, tư liệu lịch sử phản ánh những góc nhìn, cách diễn giải hoặc kết quả nghiên cứu khác với cách trình bày trong sách giáo khoa. Tuy nhiên, đáp án của đề thi lại được xây dựng theo sách giáo khoa như một “chuẩn tuyệt đối”, bất kể tư liệu nói gì. Điều này khiến học sinh rơi vào tình trạng mâu thuẫn: nếu trả lời đúng theo tư liệu thì lại bị xem là sai.
Cách làm này sai về nguyên tắc vì:
- Trong khoa học lịch sử, tư liệu là cơ sở của nhận thức lịch sử;
- Không phải mọi vấn đề lịch sử đều chỉ có một cách diễn giải duy nhất;
- Sách giáo khoa chỉ là tài liệu học tập, không phải chân lý tuyệt đối.
Nếu đề thi đã cung cấp tư liệu, thì học sinh phải được quyền dựa vào tư liệu để trả lời. Nếu người ra đề muốn kiểm tra kiến thức sách giáo khoa, cần đặt câu hỏi trực tiếp thay vì sử dụng tư liệu một cách hình thức.
Sai lầm này phản ánh tư duy kiểm tra thiên về “đáp án cố định”, chưa chấp nhận bản chất mở và đa chiều của lịch sử. Nó vô tình triệt tiêu năng lực phản biện và khả năng đọc hiểu sử liệu của học sinh.
- Tư liệu quá khó, quá xa so với nền tảng nhận thức của học sinh
Một biểu hiện khác của việc “đổi mới hình thức nhưng chưa đổi mới tư duy” là sử dụng những tư liệu có độ khó quá cao, mang tính học thuật hoặc chứa nhiều khái niệm vượt xa năng lực nhận thức của học sinh phổ thông.
Nhiều đoạn tư liệu:
- Có văn phong hàn lâm;
- Chứa thuật ngữ chuyên ngành;
- Mang tính tranh luận sử học;
- Hoặc đề cập đến bối cảnh mà học sinh chưa được học.
Khi đó, học sinh không thể khai thác tư liệu bằng năng lực lịch sử mà chủ yếu phải “đoán ý người ra đề”. Điều này tạo ra cảm giác đánh đố hơn là đánh giá năng lực.
Ngoài ra, nhiều tư liệu và câu hỏi không có mối liên hệ rõ ràng với nội dung bài học. Học sinh bị yêu cầu xử lí những vấn đề chưa từng được tiếp cận trong chương trình. Điều này không giúp phát triển tư duy lịch sử mà chỉ làm gia tăng áp lực tâm lí và sự bất công trong kiểm tra đánh giá.
Đổi mới kiểm tra không có nghĩa là tăng độ khó một cách cực đoan. Một câu hỏi tốt phải nằm trong “vùng phát triển gần nhất” của học sinh: đủ thử thách để kích thích tư duy nhưng vẫn dựa trên nền tảng kiến thức đã được học.
- Lạm dụng tư liệu thứ cấp, thiếu đa dạng về loại hình tư liệu
Hiện nay, đa số tư liệu trong đề kiểm tra Lịch sử là tư liệu thứ cấp dưới dạng văn bản, thường được trích từ sách nghiên cứu hoặc tài liệu tổng hợp. Trong khi đó, các dạng tư liệu khác như:
- tranh biếm họa,
- ảnh lịch sử,
- hiện vật,
- bản đồ,
- áp phích tuyên truyền,
- nhật kí,
- thư từ,
- hồi kí,
- tư liệu thống kê,
- video hoặc nguồn nghe nhìn
lại rất ít được sử dụng.
Điều này dẫn đến nhiều hệ quả:
- Học sinh chủ yếu luyện kĩ năng đọc chữ thay vì phân tích chứng cứ lịch sử đa dạng;
- Môn Lịch sử tiếp tục bị xem là môn “đọc – chép”;
- Năng lực trực quan và tư duy sử liệu không được phát triển đầy đủ.
Trong khi đó, bản chất của lịch sử là nghiên cứu quá khứ thông qua nhiều loại chứng cứ khác nhau. Việc lệ thuộc vào tư liệu văn bản thứ cấp khiến học sinh ít có cơ hội tiếp xúc với “dấu vết trực tiếp của quá khứ”.
Đặc biệt, tư liệu gốc cần được chú trọng hơn vì:
- giúp học sinh tiếp cận lịch sử gần với tính chân thực;
- tạo điều kiện hình thành tư duy của nhà sử học;
- giúp học sinh hiểu rằng lịch sử là quá trình diễn giải từ chứng cứ chứ không chỉ là kết luận có sẵn.
- Câu hỏi chủ yếu dừng ở mức đọc hiểu thông tin
Phần lớn các câu hỏi đúng/sai hiện nay mới chỉ dừng ở việc yêu cầu học sinh xác định thông tin có xuất hiện trong tư liệu hay không. Đây thực chất chỉ là mức độ nhận biết hoặc đọc hiểu đơn giản.
Trong khi đó, các khía cạnh quan trọng của tư duy lịch sử lại ít được khai thác, chẳng hạn:
- Ai là tác giả của tư liệu?
- Tư liệu được viết trong hoàn cảnh nào?
- Đây là tư liệu gốc hay tư liệu thứ cấp?
- Mục đích của người viết là gì?
- Đối tượng hướng đến là ai?
- Thời điểm ra đời của tư liệu ảnh hưởng như thế nào đến nội dung của nó?
Việc bỏ qua những câu hỏi này khiến học sinh chưa được tiếp cận với bản chất thực sự của việc học lịch sử: phân tích và đánh giá chứng cứ.
Một học sinh có năng lực lịch sử không chỉ biết “tư liệu nói gì”, mà còn phải hiểu:
- “Ai đang nói?”,
- “Nói trong bối cảnh nào?”,
- “Vì sao họ nói như vậy?”,
- “Có thể tin cậy đến đâu?”.
- Thiếu vắng các câu hỏi phê phán tư liệu
Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là hầu như không có các câu hỏi yêu cầu học sinh phê phán hoặc đánh giá tư liệu.
Trong khoa học lịch sử hiện đại, mọi tư liệu đều cần được xem xét dưới góc độ:
- quan điểm,
- góc nhìn,
- định kiến,
- động cơ,
- mục đích,
- bối cảnh chính trị – xã hội của người tạo ra tư liệu.
Tuy nhiên, nhiều đề thi hiện nay lại ngầm xem tư liệu như “sự thật tuyệt đối”, khiến học sinh hình thành tư duy tiếp nhận thụ động.
Ví dụ:
- Một bài diễn văn tuyên truyền thời chiến có thể mang tính cổ động;
- Một hồi kí cá nhân có thể thiên lệch vì kí ức chủ quan;
- Một văn bản của chính quyền thực dân có thể phản ánh góc nhìn của kẻ cai trị hơn là của người dân bản địa.
Nếu học sinh không được rèn luyện khả năng nhận diện tính chủ quan và giới hạn của tư liệu, việc học Lịch sử sẽ dễ biến thành tiếp nhận thông tin một chiều thay vì tư duy phản biện.
Trong bối cảnh hiện nay, khi học sinh tiếp xúc với lượng lớn thông tin từ mạng xã hội và truyền thông, năng lực phê phán nguồn tin càng trở nên cần thiết. Môn Lịch sử cần góp phần hình thành năng lực công dân đó.
Dạng câu hỏi đúng/sai dựa trên tư liệu là một hướng đi phù hợp trong đổi mới kiểm tra đánh giá môn Lịch sử, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc rất lớn vào cách thiết kế câu hỏi. Nếu được xây dựng thiếu chuẩn mực, dạng câu hỏi này có thể trở thành sự “đổi mới hình thức” mà không tạo ra thay đổi thực chất trong tư duy dạy học và đánh giá.
Muốn phát huy đúng vai trò của câu hỏi tư liệu, cần:
- bảo đảm mối liên hệ chặt chẽ giữa tư liệu và ý hỏi;
- tôn trọng nguyên tắc sử dụng chứng cứ lịch sử;
- lựa chọn tư liệu phù hợp với trình độ học sinh;
- đa dạng hóa loại hình tư liệu;
- tăng cường các câu hỏi về nguồn gốc, bối cảnh và độ tin cậy của tư liệu;
- phát triển các dạng câu hỏi phê phán và đánh giá sử liệu.
Chỉ khi đó, việc kiểm tra môn Lịch sử mới thực sự hướng đến phát triển tư duy lịch sử, năng lực phản biện và khả năng nhận thức lịch sử của học sinh, thay vì tiếp tục duy trì lối học thuộc lòng dưới một hình thức mới.
Giáo viên Lịch sử